50W 250M Factory Anti FPV Drone Jammer Module RF Anti-drone Anti-image Transmission Module
50W 350M Factory Wireless Signal Anti FPV Jammer Module
50W 450M Factory Anti Drone Modules FPV Drone Signal Jammer
50W 550M Factory Wide Frequency Range Portable RF Power Amplifier Module Anti PFV Drone Jammer Device
50W 700M Factory Broadband Anti FPV Drones Jammer RF Anti-drone Anti-image Transmission Module
50W 800M Factory Broadband Anti FPV Drone Jammer RF Power Signal Amplifier Anti Drone Modules
50W 900M Factory Broadband Anti FPV Drones Jammer Module R&D experience 4000 meters Power System Device
100W 250M Factory Anti FPV Jammer Module Drone Jammer Device
100W 350M Factory FPV Drone Jammer Module Transiting Drones With 100% Test
100W 450M Factory RF Anti FPV Jammer Module Anti-image Transmission Module
100W 550M Factory Anti FPV Jammer Module RF Anti-drone Anti-image transmission Module
100W 700M Factory Broadband Power Amplifier Module for Anti FPV Signal Blocker RF Drone Jammer
Module chặn tín hiệu FPV này là thành phần cốt lõi của các thiết bị chặn tín hiệu. Nó có thể được lắp đặt vào ba lô chặn drone, thiết bị chặn drone di động và cố định, thiết bị chặn tín hiệu drone gắn trên xe, v.v.
Với module này, bạn có thể tùy chỉnh dải tần số và công suất đầu ra của thiết bị chặn tín hiệu theo nhu cầu cá nhân.
Với việc sử dụng drone trái phép ngày càng gia tăng bởi các người vận hành không đủ tiêu chuẩn, các mối lo ngại về an toàn và an ninh ngày càng tăng. Để giải quyết các rủi ro này, module của chúng tôi phục vụ như một công cụ thiết yếu để duy trì trật tự và ngăn chặn hoạt động drone trái phép.
Module của chúng tôi được đánh giá cao về độ ổn định và hiệu quả, nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng. Chúng tôi cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật toàn diện và dịch vụ hậu mãi tuyệt vời, bao gồm lắp đặt thiết bị, vận hành, đào tạo sử dụng, v.v. Và tất cả các sản phẩm đều được bảo hành 1 năm và bảo trì trọn đời.
Module chặn FPV hoạt động như thế nào?
-
Đầu tiên, chúng ta cần xác định các tần số mục tiêu.
-
Sau đó, chúng tôi điều chỉnh module cho các băng tần đó, bao gồm Wi-Fi, GPS, di động và tần số vô tuyến.
-
Module sẽ phát ra các tín hiệu có công suất cao hơn để ghi đè lên các tín hiệu mục tiêu.
-
Cuối cùng, các thiết bị mục tiêu mất chức năng hoạt động.
Thành phần của Module Chặn Tín hiệu FPV
-
Ăng-ten: Bao gồm ăng-ten đa hướng và định hướng để phát tín hiệu chặn.
-
Bộ tạo tín hiệu: Tạo ra tín hiệu gây nhiễu chặn tín hiệu mục tiêu.
-
Bộ khuếch đại công suất: Khuếch đại tín hiệu đến mức cần thiết để chặn hiệu quả.
-
Mạch điều khiển: Cho phép cấu hình thông số và giám sát hiệu suất hệ thống.
Câu hỏi Thường gặp (FAQ)
1. Sự khác biệt giữa FPV và UAV là gì?
|
Thông số |
FPV (Góc nhìn thứ nhất) |
UAV (Phương tiện bay không người lái) |
|---|---|---|
|
Định nghĩa |
Công nghệ truyền video thời gian thực |
Máy bay không người lái |
|
Chức năng chính |
Truyền video góc nhìn thứ nhất để điều khiển |
Thực hiện nhiệm vụ trên không |
|
Đặc điểm |
Cung cấp khả năng điều khiển đắm chìm |
Có thể sử dụng nhiều công nghệ điều khiển |
2. Sự khác biệt giữa module chặn FPV và UAV là gì?
|
Thông số |
Module Chặn FPV |
Module Chặn UAV |
|---|---|---|
|
Dải tần số |
Phổ rộng: 250MHz-5.8GHz |
Phổ tiêu chuẩn: 433MHz-5.8GHz |
|
Tần số chính |
250MHz, 350MHz, 450MHz, 550MHz, 700MHz, 800MHz, 900MHz |
433MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
|
Tần số dùng chung |
433MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
433MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
3. So sánh dải tần số cho drone
|
Dải tần |
Ứng dụng |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|---|
|
2.4 GHz |
Drone tiêu dùng, bay trong nhà |
Tương thích rộng, tốc độ dữ liệu cao |
Dễ bị nhiễu, tầm xa hạn chế |
|
5.2 GHz |
Drone hiệu suất cao, video HD |
Tốc độ truyền cao, ít tắc nghẽn |
Tầm xa hạn chế, khả năng xuyên kém |
|
5.8 GHz |
Drone đua FPV |
Băng thông rộng, ít nhiễu |
Khả năng xuyên kém, yêu cầu phần cứng nâng cao |
|
433 MHz |
Drone công nghiệp |
Khả năng xuyên tốt, tầm xa |
Tốc độ dữ liệu thấp, cần giấy phép |
|
900 MHz |
Drone nông nghiệp |
Tầm xa, chống nhiễu tốt |
Băng thông hạn chế |
|
1.2-1.3 GHz |
FPV chuyên nghiệp |
Cân bằng giữa tầm xa và khả năng xuyên |
Cần cấp phép |
|
1.4 GHz |
Drone quân sự |
Phổ ít tắc nghẽn |
Khả năng tương thích hạn chế |
|
1.5 GHz |
Drone độ cao lớn |
Tín hiệu ổn định, tầm xa |
Băng thông hạn chế |
|
GPS L1/L2 |
Định vị |
Thiết yếu cho bay tự hành |
Dễ bị chặn |